megavitamin therapy
Danh từ: Liệu pháp siêu vitamin, một phương pháp điều trị dựa trên lý thuyết cho rằng việc uống liều lượng rất lớn vitamin sẽ ngăn ngừa hoặc chữa khỏi các rối loạn thể chất hoặc tâm lý.
- (Một số nhà thực hành ủng hộ liệu pháp siêu vitamin để điều trị trầm cảm, mặc dù bằng chứng khoa học còn hạn chế.)
- (Khái niệm về liệu pháp siêu vitamin đã được Linus Pauling phổ biến vào những năm 1960 cho bệnh tâm thần phân liệt.)
"High-dose megavitamin therapy": liệu pháp siêu vitamin liều cao.
- High-dose megavitamin therapy often involves vitamin C, B3, and B6 at levels far exceeding daily recommendations. (Liệu pháp siêu vitamin liều cao thường bao gồm vitamin C, B3 và B6 ở mức vượt xa khuyến nghị hàng ngày.)
"Orthomolecular medicine": y học trực phân tử, một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến liệu pháp siêu vitamin.
- Megavitamin therapy is a key component of orthomolecular medicine, which focuses on providing the body with optimal amounts of natural substances. (Liệu pháp siêu vitamin là một thành phần chính của y học trực phân tử, tập trung vào việc cung cấp cho cơ thể lượng tối ưu các chất tự nhiên.)
- Megavitamin (danh từ): liều vitamin rất lớn.
- Taking a megavitamin daily can be risky without medical supervision. (Uống một liều vitamin rất lớn hàng ngày có thể gây rủi ro nếu không có sự giám sát y tế.)
- Vitamin therapy (danh từ): liệu pháp vitamin (liều thông thường).
- Vitamin therapy with standard doses is generally considered safe. (Liệu pháp vitamin với liều tiêu chuẩn thường được coi là an toàn.)
- Orthomolecular therapy: liệu pháp trực phân tử (thường dùng thay thế, nhưng phạm vi rộng hơn).
- High-dose vitamin treatment: điều trị vitamin liều cao.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "megavitamin therapy". Tuy nhiên, có thể dùng: - To undergo megavitamin therapy: trải qua liệu pháp siêu vitamin. - She decided to undergo megavitamin therapy to manage her chronic fatigue. (Cô ấy quyết định trải qua liệu pháp siêu vitamin để kiểm soát chứng mệt mỏi mãn tính.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "megavitamin therapy". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "A dose of one's own medicine": liều thuốc của chính mình (mang tính ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến vitamin). - The doctor's advice was like megavitamin therapy for the patient's skepticism. (Lời khuyên của bác sĩ giống như liệu pháp siêu vitamin cho sự hoài nghi của bệnh nhân.)